trẻ tuổi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tuổi đời còn ít, thuộc về giai đoạn đầu của cuộc đời: Dùng để miêu tả người hoặc đôi khi là sự vật, tổ chức mới tồn tại được một thời gian ngắn, còn non trẻ.
- Thể hiện sự tươi mới, tràn đầy sức sống và tiềm năng: Nhấn mạnh vào đặc điểm trẻ trung, năng động đi kèm với độ tuổi còn trẻ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một giáo viên trẻ tuổi đầy nhiệt huyết.
- Đất nước chúng ta là một quốc gia trẻ tuổi với lịch sử hình thành chưa lâu.
- Dù còn trẻ tuổi nhưng cô ấy đã có nhiều thành tích đáng nể.
Các cách sử dụng nâng cao
"tuổi trẻ trẻ tuổi": Cách nói nhấn mạnh, diễn tả tuổi thanh xuân rất trẻ, đầy nhiệt huyết.
- Ở cái tuổi trẻ trẻ tuổi ấy, họ sẵn sàng dấn thân vì lý tưởng.
Dùng trong văn chương, so sánh: Thường được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự non trẻ, mới mẻ.
- Tình yêu ấy còn trẻ tuổi như một chồi non mới nhú.
Biến thể và từ gần giống
- Trẻ (tính từ): Nhấn mạnh vào trạng thái trẻ trung, ít tuổi, có thể dùng rộng hơn (trẻ người, trẻ trung).
- Thanh niên (danh từ): Chỉ chung những người trong độ tuổi thanh niên.
- Thiếu niên (danh từ): Chỉ những người ở độ tuổi thiếu niên, trẻ hơn thanh niên.
- Non trẻ (tính từ): Nhấn mạnh vào sự non nớt, thiếu kinh nghiệm, thường dùng cho tổ chức, sự nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Trẻ: trẻ trung, ít tuổi.
- Xuân xanh: (văn chương) tuổi thanh xuân.
- Tuổi đời còn trẻ: cách nói dài, nhấn mạnh vào độ tuổi.
Từ trái nghĩa
- Già tuổi: có tuổi đời cao.
- Lão niên: tuổi già.
- Cao tuổi: tuổi tác đã lớn.
- Kỳ cựu: (dùng cho tổ chức, nghề nghiệp) có thâm niên lâu năm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Trẻ người non dạ: Chỉ người còn trẻ tuổi nên suy nghĩ, kinh nghiệm còn non nớt.
- Tuổi trẻ tài cao: Ca ngợi người tuy còn trẻ tuổi nhưng đã có tài năng xuất chúng.